Cấp: HSK 6Từ ghép
燃料
Nghĩa
- 1 nhiên liệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 乏燃料nhiên liệu đã qua sử dụng
- 核燃料nhiên liệu hạt nhân
- 燃料油dầu nhiên liệu
- 乏燃料棒thanh nhiên liệu đã qua sử dụng
- 化石燃料nhiên liệu hoá thạch
- 混氧燃料nhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)
- 矿物燃料[礦物燃料]nhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá
- 燃料电池[燃料電池]pin nhiên liệu
- 燃料芯块[燃料芯塊]viên nhiên liệu
- 燃料循环[燃料循環]chu trình nhiên liệu
- 燃料组合[燃料組合]chế tạo nhiên liệu
- 生物燃料nhiên liệu sinh học
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này