Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矿物燃料

Phồn thể: [礦物燃料]
kuàngwùránliào
Nghĩa tiếng Việtnhiên liệu hóa thạch; dầu và than đá
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa