Từ ghép
矿物燃料
Phồn thể: [礦物燃料]Nghĩa
- 1 nhiên liệu hóa thạch
- 2 dầu và than đá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.