Chữ Hán
燃
Nghĩacháy; đốt; thắp
Bộ thủ火
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- cháy; đốt; thắp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 火 + 然
- Phần chỉ nghĩa: 火
- Phần chỉ âm: 然
Từ có chữ này
- 燃烧Âm Hán Việt: nhen thiêuđốt; cháy; bốc cháyHSK 5
- 点燃Âm Hán Việt: điểm nhenđánh lửa; châm lửa; bốc cháyHSK 6
- 燃料Âm Hán Việt: nhen liệunhiên liệuHSK 6
- 燃放Âm Hán Việt: nhen phóngđốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)HSK 7–9
- 燃气Âm Hán Việt: nhen khíkhí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)HSK 7–9
- 燃油Âm Hán Việt: nhen dầudầu nhiên liệuHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.