Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

燃放

ránfàng
Nghĩa tiếng Việtđốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)
Âm Hán Việtnhen phóng
  • 2 chữ
  • 24 nét