燃放鞭炮Từ ghép燃放鞭炮ránfàngbiānpàoNghĩa tiếng Việtđốt pháo4 chữ51 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đốt pháoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.燃cháy; đốt; thắpTrang chữ →放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →鞭roi hoặc dây da; đánh bằng roi; quấtTrang chữ →炮[pháo]pháo; pháo nổTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →