Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pào · pào · páo · bāo

炮

Nghĩapào pháo; pháo nổ; pào biến thể của 炮 (pào); páo chế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo); bāo xào; chiên; sấy khô bằng cách nung
Bộ thủ火
Âm Hán Việtpào pháo
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pàoÂm Hán Việt: pháopháo; pháo nổ
  • pàobiến thể của 炮 (pào)
  • páochế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo)
  • bāoxào; chiên; sấy khô bằng cách nung

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 包

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 包

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.