Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

马后炮

Phồn thể: [馬後炮]
mǎhòupào
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra
Âm Hán Việtmã hậu pháo
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi
  2. 2 nghĩa bóng: hành động muộn
  3. 3 phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

马后炮

Phồn thể: [馬後砲]
mǎhòupào
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi
  2. 2 nghĩa bóng: hành động muộn
  3. 3 phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập