Từ ghép
放马后炮
Phồn thể: [放馬後炮]Nghĩa tiếng Việtnổ súng khi ngựa đã chạy mất (thành ngữ); hành động quá muộn không còn hiệu quả
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 nổ súng khi ngựa đã chạy mất (thành ngữ); hành động quá muộn không còn hiệu quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.