Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
炮
Nghĩa tiếng Việtpháo; pháo nổ
Âm Hán Việtpháo
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 pháo
- 2 pháo nổ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鞭炮Cấp: HSK 7–9pháo; chuỗi pháo nhỏ
- 马后炮[馬後炮][mã hậu pháo]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra
- 马后炮[馬後砲]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: nổ súng sau khi ngựa đã đi; nghĩa bóng: hành động muộn; phản hồi sau khi sự việc đã xảy ra
- 大炮[大砲]súng lớn; đại bác; pháo
- 打炮nổ súng pháo; đốt pháo; lần đầu diễn trên sân khấu
- 号炮[號砲]đại bác dùng để báo hiệu; phát bắn tín hiệu
- 花炮pháo hoa
- 火炮đại bác; pháo; pháo binh
- 火炮[火砲]đại bác; súng; pháo
- 开炮[開砲]nổ súng
- 礼炮[禮炮]đại bác chào (ví dụ: chào 21 phát súng); loạt đạn chào mừng
- 娘炮(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn