Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
pào

炮

Nghĩa tiếng Việtpháo; pháo nổ
Âm Hán Việtpháo
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pháo
  2. 2 pháo nổ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
pào

炮

Phồn thể: [砲]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 炮 (pào)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 炮 (pào)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
bāo

炮

Nghĩa tiếng Việtxào; chiên; sấy khô bằng cách nung
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xào
  2. 2 chiên
  3. 3 sấy khô bằng cách nung

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
páo

炮

Nghĩa tiếng Việtchế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 chế biến thuốc đông y bằng cách sao hoặc nướng (trong chảo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập