Houzii
← Từ điển
Từ ghép

号炮

Phồn thể: [號砲]
hàopào
Nghĩa tiếng Việtđại bác dùng để báo hiệu; phát bắn tín hiệu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại bác dùng để báo hiệu
  2. 2 phát bắn tín hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập