Từ ghép
号炮
Phồn thể: [號砲]Nghĩa
- 1 đại bác dùng để báo hiệu
- 2 phát bắn tín hiệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.