Từ ghép
打炮
Nghĩa tiếng Việtnổ súng pháo; đốt pháo; lần đầu diễn trên sân khấu
- 2 chữ
- 14 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nổ súng pháo
- 2 đốt pháo
- 3 lần đầu diễn trên sân khấu
- 4 (tiếng lóng) quan hệ tình dục
- 5 thủ dâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.