Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

火炮

huǒpào
Nghĩa tiếng Việtđại bác; pháo; pháo binh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại bác
  2. 2 pháo
  3. 3 pháo binh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

火炮

Phồn thể: [火砲]
huǒpào
Nghĩa tiếng Việtđại bác; súng; pháo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại bác
  2. 2 súng
  3. 3 pháo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập