Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娘炮

niángpào
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gái
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả
  2. 2 ẻo lả như con gái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập