娘Chữ Hán
Nghĩamẹ; cô gái trẻ; (thông tục) ẻo lả; biến thể của 娘 (niáng)
Âm Hán Việtnương
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- niángÂm Hán Việt: nươngmẹ; cô gái trẻ; (thông tục) ẻo lả
- niángbiến thể của 娘 (niáng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 良
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 良
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.