Từ ghép
礼炮
Phồn thể: [禮炮]Nghĩa tiếng Việtđại bác chào (ví dụ: chào 21 phát súng); loạt đạn chào mừng
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đại bác chào (ví dụ: chào 21 phát súng)
- 2 loạt đạn chào mừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.