Từ ghép
礼炮号
Phồn thể: [禮炮號]Nghĩa
- 1 Salyut (salut), loạt tàu vũ trụ của Nga
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.