Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

点燃

Phồn thể: [點燃]
diǎnrán
Nghĩa tiếng Việtđánh lửa; châm lửa; bốc cháy
Âm Hán Việtđiểm nhen
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh lửa
  2. 2 châm lửa
  3. 3 bốc cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập