Chữ đơn
燃
Nghĩa
- 1 cháy
- 2 đốt
- 3 thắp
- 4 hình tượng châm ngòi (hy vọng)
- 5 khơi mào (tranh luận)
- 6 nâng cao (hy vọng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 燃烧[燃燒][nhen thiêu]Cấp: HSK 5đốt; cháy; bốc cháy
- 点燃[點燃][điểm nhen]Cấp: HSK 6đánh lửa; châm lửa; bốc cháy
- 燃料[nhen liệu]Cấp: HSK 6nhiên liệu
- 燃放[nhen phóng]Cấp: HSK 7–9đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)
- 燃气[燃氣][nhen khí]Cấp: HSK 7–9khí nhiên liệu (khí than, khí tự nhiên, metan, v.v.)
- 燃油[nhen dầu]Cấp: HSK 7–9dầu nhiên liệu
- 爆燃kích nổ; bốc cháy
- 可燃dễ cháy
- 内燃[內燃]đốt trong (động cơ)
- 燃爆làm nổ; bắn; phát nổ
- 燃点[燃點]châm lửa; đốt; thắp; (hóa học) điểm đánh lửa; điểm cháy
- 燃耗tiêu thụ nhiên liệu