爆燃Từ ghép爆燃bàoránNghĩa tiếng Việtkích nổ; bốc cháy2 chữ35 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kích nổ2 bốc cháyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.爆[bạo]nổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanhTrang chữ →燃cháy; đốt; thắpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →