Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燃爆

ránbào
Nghĩa tiếng Việtlàm nổ; bắn; phát nổ
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm nổ
  2. 2 bắn
  3. 3 phát nổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập