Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

燃烧

Phồn thể: [燃燒]
ránshāo
Nghĩa tiếng Việtđốt; cháy; bốc cháy
Âm Hán Việtnhen thiêu
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đốt
  2. 2 cháy
  3. 3 bốc cháy
  4. 4 sự cháy
  5. 5 đang cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập