Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shāo

烧

Nghĩađốt; nấu; hầm
Bộ thủ火
Âm Hán Việtthiêu
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shāoÂm Hán Việt: thiêuđốt; nấu; hầm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 尧

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 尧

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.