Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前几天

Phồn thể: [前幾天]
qiánjǐtiān
Nghĩa tiếng Việtmấy ngày trước; vài ngày trước; những ngày qua
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mấy ngày trước
  2. 2 vài ngày trước
  3. 3 những ngày qua
  4. 4 những ngày trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập