Từ ghép
前几天
Phồn thể: [前幾天]Nghĩa
- 1 mấy ngày trước
- 2 vài ngày trước
- 3 những ngày qua
- 4 những ngày trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.