Cấp: HSK 3Từ ghép
好久
Nghĩa
- 1 một khoảng thời gian khá lâu
Câu ví dụ
- 小侯,听说你前几天重感冒,还发烧住院了?我们好久没见你,心里都很担心你!Tiểu Hầu ơi, nghe nói mấy hôm trước bạn bị cảm nặng, còn sốt phải nhập viện à? Tụi mình lâu lắm không gặp bạn, trong lòng ai cũng lo lắng cho bạn!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病人[bệnh nhân]Cấp: HSK 3người bệnh; bệnh nhân; người ốm
- 不久[bất cửu]Cấp: HSK 3không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm
- 出院[xuất viện]Cấp: HSK 3xuất viện; được xuất viện
- 担心[擔心][đảm tâm]Cấp: HSK 3lo lắng; bồn chồn; không yên
- 耳朵[nhĩ đoá]Cấp: HSK 3tai; cái quai (của tách)
- 放心[phóng tâm]Cấp: HSK 3cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
- 发烧[發燒][phát thiêu]Cấp: HSK 3bị sốt; có sốt
- 感到[cảm đáo]Cấp: HSK 3cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này