Cấp: HSK 3Từ ghép
病人
Nghĩa tiếng Việtngười bệnh; bệnh nhân; người ốm
Âm Hán Việtbệnh nhân
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 người bệnh
- 2 bệnh nhân
- 3 người ốm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 胡医生给你检查了以后怎么说?病房里的病人们休息得好吗?Sau khi bác sĩ Hồ kiểm tra cho bạn thì nói thế nào? Các bệnh nhân trong phòng bệnh nghỉ ngơi có tốt không?
- 在医院里,胡医生认真地照顾每一位病人。住了几天院,小侯的病很快好起来了。知道明天就要出院,大家都替他放心。Ở trong bệnh viện, bác sĩ Hồ tận tình chăm sóc từng bệnh nhân. Nằm viện mấy ngày, bệnh của Tiểu Hầu đã nhanh chóng đỡ hẳn. Biết ngày mai cậu ấy sẽ xuất viện, mọi người đều yên tâm mừng cho cậu.Từ trong câu:在 (zài)医院 (yīyuàn)里 (lǐ)胡 (hú)医生 (yīshēng)认真 (rènzhēn)地 (de)照顾 (zhàogu)每 (měi)一 (yī)位 (wèi)病人 (bìngrén)住 (zhù)了 (le)几天 (jǐtiān)院 (yuàn)小 (xiǎo)侯 (hóu)的 (de)病 (bìng)很 (hěn)快 (kuài)好起来 (hǎoqǐlai)了 (le)知道 (zhīdào)明天 (míngtiān)就要 (jiùyào)出院 (chūyuàn)大家 (dàjiā)都 (dōu)替 (tì)他 (tā)放心 (fàngxīn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不久[bất cửu]Cấp: HSK 3không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm
- 出院[xuất viện]Cấp: HSK 3xuất viện; được xuất viện
- 担心[擔心][đảm tâm]Cấp: HSK 3lo lắng; bồn chồn; không yên
- 耳朵[nhĩ đoá]Cấp: HSK 3tai; cái quai (của tách)
- 放心[phóng tâm]Cấp: HSK 3cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
- 发烧[發燒][phát thiêu]Cấp: HSK 3bị sốt; có sốt
- 感到[cảm đáo]Cấp: HSK 3cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
- 感冒[cảm mạo]Cấp: HSK 3bị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này