Chữ đơn
院
Nghĩa tiếng Việtsân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sân
- 2 tổ chức
- 3 Lượng từ: 个 (gè)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 医院[醫院][y viện]Cấp: HSK 1bệnh viện
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 出院[xuất viện]Cấp: HSK 3xuất viện; được xuất viện
- 住院[trú viện]Cấp: HSK 3nhập viện; điều trị nội trú
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 院长[院長][viện trường]Cấp: HSK 4người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院 (yuàn); chủ tịch hội đồng; hiệu trưởng đại học
- 院子[viện tí]Cấp: HSK 4sân; vườn; sân trong
- 法院[pháp viện]Cấp: HSK 5tòa án; pháp đình
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
- 院士[viện sĩ]Cấp: HSK 7–9học giả; viện sĩ; thành viên (của một học viện)
- 国务院[國務院][quốc vụ viện]Cấp: HSK 7–9Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài) · Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từHSK 1
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4
- Phó từ 竭力 (dốc hết sức) / 务必 (nhất thiết phải) · Chủ ngữ + 竭力 + Động từ (giúp đỡ/bảo vệ/khắc phục) | (Chủ ngữ) + 务必 + Cụm động từ (nhắc nhở/yêu cầu trang trọng)HSK 5