Cấp: HSK 7–9Từ ghép
国务院
Phồn thể: [國務院]Nghĩa tiếng ViệtQuốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ)
Âm Hán Việtquốc vụ viện
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Quốc vụ viện (Trung Quốc)
- 2 Bộ Ngoại giao (Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 美国国务院[美國國務院]Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ
- 国务院法制局[國務院法制局]Cục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)
- 国务院新闻办公室[國務院新聞辦公室]Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 国务院港澳事务办公室[國務院港澳事務辦公室]Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện
- 国务院台湾事务办公室[國務院台灣事務辦公室]Văn phòng Công tác Đài Loan
- 国务院国有资产监督管理委员会[國務院國有資產監督管理委員會]Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC); viết tắt 国资委 (GuóZīWěi)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường