Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国务院法制局

Phồn thể: [國務院法制局]
Guówùyuàn Fǎzhìjú
Nghĩa tiếng ViệtCục Pháp chế Quốc vụ viện (Trung Quốc)
  • 6 chữ
  • 45 nét