Từ ghép
国务院新闻办公室
Phồn thể: [國務院新聞辦公室]Nghĩa tiếng ViệtVăn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 8 chữ
- 61 nét
Nghĩa
- 1 Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 新[tân]mới; vừa mới; meso- (hoá học)Trang chữ →
- 闻[văn]nghe; tin tức; nổi tiếngTrang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →