Chữ Hán
闻
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vănnghe; tin tức; nổi tiếng
- họ [Wen2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 耳
- 门mén[môn]cổng; cửa; lối vào
- 耳ěrtai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)
- Phần chỉ nghĩa: 耳
- Phần chỉ âm: 门
Từ có chữ này
- 新闻Âm Hán Việt: tân văntin tứcHSK 3
- 闻名Âm Hán Việt: văn danhnổi tiếng; danh tiếng; lừng danhHSK 6
- 丑闻Âm Hán Việt: xấu vănbê bốiHSK 7–9
- 传闻Âm Hán Việt: truyền văntin đồnHSK 7–9
- 绯闻bê bối tình dụcHSK 7–9
- 见闻Âm Hán Việt: kiến vănnhững gì người ta đã nhìn thấy và nghe được; kiến thức; kinh nghiệm của một ngườiHSK 7–9
- 喜闻乐见Âm Hán Việt: hỉ văn lạc kiếnrất thích nghe và thấy (thành ngữ); được đón nhận; phù hợp với sở thíchHSK 7–9
- 孤陋寡闻Âm Hán Việt: cô lậu quả vănthiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm; thiếu thông tin và thiển cậnHSK 7–9
- 远近闻名Âm Hán Việt: viễn cận văn danhđược biết đến rộng rãi; nổi tiếngHSK 7–9
- 骇人听闻Âm Hán Việt: hãi nhân thính vănsốc; kinh hoàng; tàn ácHSK 7–9
- 默默无闻Âm Hán Việt: mặc mặc vô vănvô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm; một người không tên tuổi; một ẩn sốHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 每个工作日早上,小雪来到办公室以后,都会先打开电脑看邮箱里的邮件,或者读一读报纸和网站上的新闻。Mỗi buổi sáng ngày làm việc, sau khi đến văn phòng, Tiểu Tuyết đều mở máy tính xem thư trong hộp thư điện tử trước, hoặc đọc báo và tin tức trên trang web.
- 经理已经同意了我们的新方法:在每个工作日,同事们可以看公司网站或者读早上的新闻报纸,我现在就把耳机摘下来,先把这封重要邮件发出去!Giám đốc đã đồng ý với phương pháp mới của chúng mình rồi: vào mỗi ngày làm việc, các đồng nghiệp có thể xem trang web công ty hoặc đọc báo tin tức buổi sáng, bây giờ mình tháo tai nghe ra và gửi bức thư điện tử quan trọng này đi trước đây!Từ trong câu:经理 (jīnglǐ)已经 (yǐjīng)同意 (tóngyì)了 (le)我们 (wǒmen)的 (de)新 (xīn)方法 (fāngfǎ)在 (zài)每 (měi)个 (gè)工作日 (gōngzuòrì)同事 (tóngshì)们 (men)可以 (kěyǐ)看 (kàn)公司 (gōngsī)网站 (wǎngzhàn)或者 (huòzhě)读 (dú)早上 (zǎoshang)的 (de)新闻 (xīnwén)报纸 (bàozhǐ)我 (wǒ)现在 (xiànzài)就 (jiù)把 (bǎ)耳机 (ěrjī)摘下 (zhāixià)来 (lái)先 (xiān)把 (bǎ)这 (zhè)封 (fēng)重要 (zhòngyào)邮件 (yóujiàn)发出 (fāchū)去 (qù)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.