Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wén · Wén

闻

Nghĩanghe; tin tức; nổi tiếng; họ [Wen2]
Bộ thủ门
Âm Hán Việtvăn
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wénÂm Hán Việt: vănnghe; tin tức; nổi tiếng
  • Wénhọ [Wen2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 耳

  • Phần chỉ nghĩa: 耳
  • Phần chỉ âm: 门

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.