Cấp: HSK 7–9Từ ghép
喜闻乐见
Phồn thể: [喜聞樂見]Nghĩa tiếng Việtrất thích nghe và thấy (thành ngữ); được đón nhận; phù hợp với sở thích
Âm Hán Việthỉ văn lạc kiến
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ rất thích nghe và thấy (thành ngữ)
- 2 được đón nhận
- 3 phù hợp với sở thích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe