Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lè · Lè · yuè · Yuè

乐

Nghĩalè vui; vui vẻ; cười; Lè họ [Le4]; yuè âm nhạc; Yuè họ [Yue4]
Bộ thủ丿
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lèvui; vui vẻ; cười
  • Lèhọ [Le4]
  • yuèâm nhạc
  • Yuèhọ [Yue4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 + 小 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.