Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
yuèqǔ

乐曲

Phồn thể: [樂曲]
Nghĩa tiếng Việttác phẩm âm nhạc
Âm Hán Việtlạc khúc
  • 2 chữ
  • 11 nét