Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

乐

Phồn thể: [樂]
lè
Nghĩa tiếng Việtvui; vui vẻ; cười
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui
  2. 2 vui vẻ
  3. 3 cười

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

乐

Phồn thể: [樂]
Lè
Nghĩa tiếng Việthọ [Le4]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Le4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

乐

Phồn thể: [樂]
yuè
Nghĩa tiếng Việtâm nhạc
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 âm nhạc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

乐

Phồn thể: [樂]
Yuè
Nghĩa tiếng Việthọ [Yue4]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yue4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập