Chữ đơnChữ đa âm
乐
Phồn thể: [樂]Nghĩa
- 1 vui
- 2 vui vẻ
- 3 cười
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 快乐[快樂][khoái lạc]Cấp: HSK 2vui vẻ; hạnh phúc
- 音乐[音樂][âm lạc]Cấp: HSK 3âm nhạc
- 乐观[樂觀][lạc quan]Cấp: HSK 5lạc quan; đầy hy vọng
- 乐趣[樂趣][lạc thú]Cấp: HSK 5thích thú; niềm vui; sự vui vẻ
- 娱乐[娛樂][ngu lạc]Cấp: HSK 5giải trí; tiêu khiển; giải khuây
- 欢乐[歡樂][hoan lạc]Cấp: HSK 6sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan
- 乐于[樂於][lạc ư]Cấp: HSK 6sẵn lòng (làm gì đó); vui vẻ làm
- 乐器[樂器][lạc khí]Cấp: HSK 6nhạc cụ
- 乐曲[樂曲][lạc khúc]Cấp: HSK 6tác phẩm âm nhạc
- 俱乐部[俱樂部][câu lạc bộ]Cấp: HSK 6câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn)
- 乐意[樂意][lạc ý]Cấp: HSK 7–9sẵn sàng làm gì đó; sẵn lòng làm gì đó; vui vẻ làm gì đó
- 乐园[樂園][lạc viên]Cấp: HSK 7–9thiên đường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trợ từ kết cấu trạng ngữ 地 (de) · Tính từ / Cụm trạng ngữ + 地 + Động từHSK 2
- Hai hành động song hành 一边…一边… (yìbiān…yìbiān…) · Chủ ngữ + 一边 + Động từ 1,一边 + Động từ 2HSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5