Cấp: HSK 6Từ ghép
乐器
Phồn thể: [樂器]Nghĩa
- 1 nhạc cụ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 管乐器[管樂器]nhạc cụ hơi; kèn gỗ
- 弦乐器[弦樂器]nhạc cụ dây
- 拨弦乐器[撥弦樂器]nhạc cụ dây gảy; nhạc cụ gảy
- 打击乐器[打擊樂器]nhạc cụ gõ
- 键盘乐器[鍵盤樂器]nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.)
- 木管乐器[木管樂器]nhạc cụ bộ hơi bằng gỗ
- 气鸣乐器[氣鳴樂器]nhạc khí hơi (âm nhạc)
- 弹拨乐器[彈撥樂器]nhạc cụ dây gảy
- 体鸣乐器[體鳴樂器]nhạc cụ tự thân vang
- 铜管乐器[銅管樂器]nhạc cụ hơi bằng đồng
- 弦鸣乐器[弦鳴樂器]nhạc cụ dây
- 击弦类乐器[擊弦類樂器]nhạc cụ dây gõ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 乘[thặng]Cấp: HSK 4cưỡi; lên; sử dụng
- 支[chi]Cấp: HSK 5hỗ trợ; duy trì; dựng
- 盛[thịnh]Cấp: HSK 6đựng; chứa; múc
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 惩罚[懲罰][trừng phạt]Cấp: HSK 6hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 原本[nguyên bản]Cấp: HSK 6ban đầu; nguyên bản
- 原材料[nguyên tài liệu]Cấp: HSK 6nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này