Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拨弦乐器

Phồn thể: [撥弦樂器]
bōxiányuèqì
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ dây gảy; nhạc cụ gảy
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa