弦Chữ Hán
Nghĩadây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồ
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- xiándây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 弓 + 玄
- Phần chỉ nghĩa: 弓
- Phần chỉ âm: 玄
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.