Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
弦
Nghĩa tiếng Việtdây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồ
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 dây cung
- 2 dây nhạc cụ
- 3 lò xo đồng hồ
- 4 hợp âm (đoạn của đường cong)
- 5 cạnh huyền
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扣人心弦Cấp: HSK 7–9kích thích; hồi hộp; hấp dẫn
- 超弦siêu dây (vật lý)
- 促弦chỉnh dây đàn (của nhạc cụ)
- 定弦chỉnh dây (nhạc cụ có dây); (bóng) quyết định
- 断弦[斷弦]quả phụ; nghĩa đen: đứt đàn, so sánh với 琴瑟 (qínsè) cầm và sắt, hai nhạc cụ tượng trưng cho hôn nhân hòa hợp
- 弓弦dây cung
- 和弦hợp âm (âm nhạc)
- 口弦đàn môi
- 鹍弦[鵾弦]dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鹍鸡 (kūnjī)
- 琴弦dây (của nhạc cụ có dây)
- 三弦sanxian, họ nhạc cụ gảy 3 dây cỡ lớn, có hộp âm bằng gỗ bọc da rắn và cần đàn dài, dùng trong nhạc dân gian, nhạc kịch và dàn nhạc Trung Quốc
- 上弦lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.; chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.; thượng huyền (giai đoạn trăng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn