Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上弦

shàngxián
Nghĩa tiếng Việtlên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.; chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.; thượng huyền (giai đoạn trăng)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.
  2. 2 chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.
  3. 3 thượng huyền (giai đoạn trăng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập