Từ ghép
鹍弦
Phồn thể: [鵾弦]Nghĩa tiếng Việtdây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鹍鸡 (kūnjī)
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 dây đàn tì bà, làm từ gân của sếu lớn hoặc thiên nga 鹍鸡 (kūnjī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.