超弦Từ ghép超弦chāoxiánNghĩa tiếng Việtsiêu dây (vật lý)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 siêu dây (vật lý)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.超[siêu]vượt quá; vượt mặt; vượt trộiTrang chữ →弦dây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →