Từ ghép
断弦
Phồn thể: [斷弦]Nghĩa tiếng Việtquả phụ; nghĩa đen: đứt đàn, so sánh với 琴瑟 (qínsè) cầm và sắt, hai nhạc cụ tượng trưng cho hôn nhân hòa hợp
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quả phụ
- 2 nghĩa đen: đứt đàn, so sánh với 琴瑟 (qínsè) cầm và sắt, hai nhạc cụ tượng trưng cho hôn nhân hòa hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.