Chữ Hán
玄
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: huyềnmàu đen; huyền bí
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 幺
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 弦xiándây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồHSK 7–9
- 炫xuànlàm chói mắt; khoe khoang; thể hiệnHSK 7–9
- 畜chùgia súc; động vật đã được thuần hóa; động vật nuôiHSK 7–9
- 泫xuànkhóc
- 痃
- 眩xuànchói lọi; rực rỡ; hoa mắt
- 铉xuàndụng cụ dạng que cắm vào quai đỉnh ba chân thời cổ đại để nhấc đỉnh lên; thường dùng trong tên Hàn Quốc, phiên âm là "hyun"
- 牽
- 舷xiánmặt bên của tàu hoặc máy bay
- 鉉
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.