Chữ HánChữ đa âm
畜
Nghĩa gia súc; động vật đã được thuần hóa; động vật nuôi; nuôi (động vật)
Bộ thủ田
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- gia súc; động vật đã được thuần hóa; động vật nuôi
- nuôi (động vật)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 玄 + 田
- Phần chỉ nghĩa: 田
- Phần chỉ âm: 玄
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.