Chữ Hán
蓄
Nghĩatích trữ; nuôi (ví dụ: râu); ấp ủ (ý tưởng)
Bộ thủ艹
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- tích trữ; nuôi (ví dụ: râu); ấp ủ (ý tưởng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 畜
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 畜
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.