Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jīxù

积蓄

Phồn thể: [積蓄]
Nghĩa tiếng Việttiết kiệm; để dành; tiền tiết kiệm
Âm Hán Việttích súc
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiết kiệm; để dành
  2. 2 tiền tiết kiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập