Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

含蓄

hánxù
Nghĩa tiếng Việtchứa; giữ; (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
Âm Hán Việthàm súc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chứa
  2. 2 giữ
  3. 3 (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
  4. 4 kiềm chế
  5. 5 (về lời nói, bài viết) đầy ý nghĩa ẩn chứa
  6. 6 ngụ ý
  7. 7 phê bình kín đáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập