Cấp: HSK 7–9Từ ghép
含蓄
Nghĩa tiếng Việtchứa; giữ; (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
Âm Hán Việthàm súc
- 2 chữ
- 20 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 chứa
- 2 giữ
- 3 (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
- 4 kiềm chế
- 5 (về lời nói, bài viết) đầy ý nghĩa ẩn chứa
- 6 ngụ ý
- 7 phê bình kín đáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn