Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

畜

chù
Nghĩa tiếng Việtgia súc; động vật đã được thuần hóa; động vật nuôi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

畜

xù
Nghĩa tiếng Việtnuôi (động vật)
  • 1 chữ
  • 10 nét