Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畜生

chùsheng
Nghĩa tiếng Việtđộng vật nuôi; thú tính; chó đẻ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động vật nuôi
  2. 2 thú tính
  3. 3 chó đẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập