Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家畜

jiāchù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật nuôi; gia súc; bò dê cừu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động vật nuôi
  2. 2 gia súc
  3. 3 bò dê cừu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập